RANBAC SAY:
"Để tìm được hạnh phúc thực sự trong công việc, bạn hãy cống hiến vì những điều ý nghĩa, những điều mà bạn thực sự đam mê. Đừng đặt đồng tiền làm mục tiêu phấn đấu của sự nghiệp cũng như của cuộc đời bạn."
Nguyễn Quốc Hùng
Social bookmarking
Social bookmarking digg  Social bookmarking delicious  Social bookmarking reddit  Social bookmarking stumbleupon  Social bookmarking slashdot  Social bookmarking yahoo  Social bookmarking google  Social bookmarking blogmarks  Social bookmarking live      

Bookmark and share the address of Diễn đàn Rắn Bạc on your social bookmarking website

Bookmark and share the address of DIỄN ĐÀN RẮN BẠC on your social bookmarking website
Similar topics
DMCA PRO COPYRIGHT

Share
View previous topicGo downView next topic
avatar
Tiger Snake Australia
Tiger Snake Australia
Prey : 744
Posts : 57
Thanks : 13
Age : 22
Locations : Số 15 ngác
Join date : 2018-03-29
View user profile

100 từ đồng âm khác nghĩa tiếng Trung

on Tue May 08, 2018 2:53 pm
Các từ đồng âm trong tiếng Trung
1.啊
啊/ā/ Oh; O.
啊/á/ Eh.
啊/ǎ/ Cái gì
啊/à/ Đúng rồi
啊/a/ Nhìn kìa, cái gì cơ…
2.阿
阿/ā/ Ah.
阿/ē/ play up to; pander to。
3.熬
熬/āo/
熬/áo/
4.吧
吧/bā/
吧/ba/
5.把
把/bǎ/
把/bà/
6.柏
柏/bǎi/
柏/bó/
7.伯
伯/bǎi/
伯/bó/
8.拆
拆/chāi/
拆/cā/
9.采
采/cǎi/
采/cài/
10.参
参/cān/
参/cēn/
参/shēn/
11.藏
藏/cáng/
藏/zàng/
12.差
差/chā/
差/chà/
差/chāi/
13.查
查/chá/
查/zhā/
14.叉
叉/chā/
叉/chá/
叉/chǎ/
叉/chà/
15.长
长/cháng/
长/zhǎng/
16.场
场/cháng/
场/chǎng/
17.朝
朝/cháo/
朝/zhāo/
18.车
车/chē/
车/jū/
19.乘
乘/chéng/
乘/shèng/
20.盛
盛/chéng/
盛/shèng/
21.重
重/chóng/
重/zhòng/
22.臭
臭/chòu/
臭/xiù/
23.处
处/chǔ/
处/chù/
24.传
传/chuán/
传/zhuàn/
25.创
创/chuāng/
创/chuàng/
26.答
答/dā/
答/dá/
27.打
打/dá/
打/dǎ/
28.待
待/dāi/
待/dài/
29.单
单/dān/
单/Shàn/
30.当
当/dāng/
当/dàng/
31.倒
倒/dǎo/
倒/dào/
32.得
得/dé/
得/de/
得/děi/
33.地
地/de/
地/dì/
34.的
的/de/
的/dí/
的/dì/
35.都
都/dōu/
都/dū/
36.斗
斗/dǒu/
斗/dòu/
37.恶
恶/è/
恶/wù/
38.分
分/fēn/
分/fèn/
39.干
干/gān/
干/gàn/
40.给
给/gěi/
给/jǐ/
41.更
更/gēng/
更/gèng/
42.供
供/gōng/
供/gòng/
43.冠
冠/guān/
冠/guàn/
44.还
还/hái/
还/huán/
45.行
行/háng/
行/xíng/
46.好
好/hǎo/
好/hào/
47.号
号/háo/
号/hào/
48.和
和/hé/
和/hè/
和/huó/
和/huò/
49.横
横/héng/
横/hèng/
50.化
化/huā/
化/huà/
51.划
划/huá/
划/huà/
52.华
华/huá/
华/huà/
53.哗
哗/huā/
哗/huá/
54.会
会/kuàì/
会/huì/
55.几
几/jī/
几/jǐ/
56.夹
夹/jiā/
夹/jiá/
57.假
假/jiǎ/
假/jià/
58.贾
贾/jiǎ/
贾/gǔ/
59.将
将/jiāng/
将/jiàng/
60.教
教/jiāo/
教/jiào/
61.校
校/jiào/
校/xiào/
62.觉
觉/jiào/
觉/jué/
63.角
角/jiǎo/
角/jué/
64.剿
剿/jiǎo/
剿/chāo/
65.结
结/jiē/
结/jié/
66.解
解/jiě/
解/jiè/
解/xiè/
67.尽
尽/jǐn/
尽/jìn/
78.禁
禁/jīn/
禁/jìn/
79.劲
劲/jìn/
劲/jìng/
80.经
经/jīng/
经/jìng/
81.圈
圈/juān/
圈/juàn/
圈/quān/
82.卷
卷/juǎn/
卷/juàn/
83.卡
卡/kǎ/
卡/qiǎ/
84.看
看/kān/
看/kàn/
85.扛
扛/káng/
扛/gāng/
86.空
空/kōng/
空/kòng/
87.落
落/là/
落/luò/
88.乐
乐/lè/
乐/yuè/
89.勒
勒/lè/
勒/lēi/
90.了
了/le/
了/liǎo/
91.累
累/lěi/
累/lèi/
92.里
里/lǐ/
里/li/
93.俩
俩/liǎ/
俩/liǎng/
94.量
量/liáng/
量/liàng/
95.凉
凉/liáng/
凉/liàng/
96.淋
淋/lín/
淋/lìn/
97.令
令/lǐng/
令/lìng/
98.弄
弄/lòng/
弄/nòng/
99.露
露/lòu/
露/lù/
100.陆
陆/liù/
陆/lù/

Hi vọng với bài viết về từ đồng âm trong tiếng Trung sẽ giúp ích cho bạn!
Xem thêm:

Từ đồng nghĩa trong tiếng Trung
Phần mềm tra từ điển tiếng Trung
View previous topicBack to topView next topic
Permissions in this forum:
You cannot reply to topics in this forum