RANBAC SAY:
"Để tìm được hạnh phúc thực sự trong công việc, bạn hãy cống hiến vì những điều ý nghĩa, những điều mà bạn thực sự đam mê. Đừng đặt đồng tiền làm mục tiêu phấn đấu của sự nghiệp cũng như của cuộc đời bạn."
Nguyễn Quốc Hùng
Social bookmarking
Social bookmarking digg  Social bookmarking delicious  Social bookmarking reddit  Social bookmarking stumbleupon  Social bookmarking slashdot  Social bookmarking yahoo  Social bookmarking google  Social bookmarking blogmarks  Social bookmarking live      

Bookmark and share the address of Diễn đàn Rắn Bạc on your social bookmarking website

Bookmark and share the address of DIỄN ĐÀN RẮN BẠC on your social bookmarking website
Similar topics
DMCA PRO COPYRIGHT

Share
View previous topicGo downView next topic
avatar
Tiger Snake Australia
Tiger Snake Australia
Prey : 744
Posts : 57
Thanks : 13
Age : 22
Locations : Số 15 ngác
Join date : 2018-03-29
View user profile

Các động từ trong tiếng Trung

on Mon May 14, 2018 12:22 pm
Message reputation : 100% (1 vote)
1. Cách dùng động từ trong tiếng Trung

– Động từ làm vị ngữ 谓语.

我喜欢北京。= Tôi thích Bắc Kinh.

我站在长城上。= Tôi đang đứng trên Trường Thành.

– Động từ làm chủ ngữ 主语.

Động từ có thể làm chủ ngữ với điều kiện vị ngữ là hình dung từ hoặc là động từ biểu thị ý «đình chỉ, bắt đầu, phán đoán». Thí dụ:

浪费可耻。= Lãng phí thì đáng xấu hổ.

比赛结束了。= Trận đấu đã xong.

– Động từ làm định ngữ 定语.

Khi động từ làm định ngữ, phía sau nó có trợ từ «的».

Thí dụ:

你有吃的东西吗? = Anh có gì ăn không?

他说的话很正确。= Điều nó nói rất đúng.

– Động từ làm tân ngữ 宾语.

我喜欢学习。= Tôi thích học.

我们十点结束了讨论。= Chúng tôi đã chấm dứt thảo luận lúc 10 giờ.

– Động từ làm bổ ngữ 补语.

我听得懂。= Tôi nghe không hiểu.

他看不见。= Nó nhìn không thấy.

– Động từ làm trạng ngữ 状语.

Khi động từ làm trạng ngữ, phía sau nó có trợ từ «地».

Thí dụ:
他父母热情地接待了我。= Bố mẹ anh ấy đã tiếp đãi tôi nhiệt tình.

学生们认真地听老师讲课。= Các học sinh chăm chú nghe thầy giảng bài.

Một số vấn đề cần chú ý khi dùng động từ

– Động từ Hán ngữ không biến đổi như động từ tiếng Pháp, Đức, Anh…

我是学生。= Tôi là học sinh.

她是老师。= Bà ấy là giáo viên.

他们是工人。= Họ là công nhân.

我正在写作业。= Tôi đang làm bài tập.

我每天下午写作业。= Chiều nào tôi cũng làm bài tập.

我写了作业。= Tôi đã làm bài tập.

– Trợ từ «了» gắn sau động từ để diễn tả một động tác hay hành vi đã hoàn thành.

Thí dụ:

我读了一本书。= Tôi đã đọc xong một quyển sách.

他走了。 = Nó đi rồi.

– Trợ từ « 着 » gắn sau động từ để diễn tả một động tác đang tiến hành hoặc một trạng thái đang kéo dài.

Ví dụ:

我们正上着课。 = Chúng tôi đang học.

门开着呢。 = Cửa đang mở.

– Trợ từ « 过 » gắn sau một động từ để nhấn mạnh một kinh nghiệm đã qua.

Thí dụ:

我去过北京。 = Tôi từng đi Bắc Kinh.

我曾经看过这本书。 = Tôi đã từng đọc quyển sách này.

2. Các động từ trong tiếng Trung cơ bản nhất

1. 笑 (Xiào): cười

2. 惊讶 (jīngyà): ngạc nhiên

3. 哭 (kū): khóc

4. 饿 (è): đói

5. 苦 (kǔ): Đau khổ

6. 生气 (shēngqì): Tức giận

7. 开心 (kāixīn): Vui vẻ

8. 害羞 (hàixiū): Xấu hổ

9. 怕 (pà): sợ

10. 恶心 (èxīn): buồn nôn

11. 难过 (nánguò): buồn rầu

12. 困 (kùn): Buồn ngủ

13. 忙 (máng): bận

14. 幸福 (xìngfú): hạnh phúc

15. 爱 (ài): yêu

16. 讨厌 (tǎoyàn): ghét

17. 吃 (chīfàn): ăn

18. 睡觉 (shuìjiào): ngủ

19. 喝 (hē): uống

20. 可爱 (kě’ài): Đáng yêu

21. 怀疑 (huáiyí): nghi ngờ

22. 冷 (lěng): lạnh

23. 热 (rè): nóng

24. 累 (lèi): mệt nhọc

25. 听 (Tīng): nghe

26. 说 (shuō): nói

27. 读 (dú): đọc

28. 写 (xiě): viết

29. 看 (kàn): Nhìn/xem

30.喜欢 (Xǐhuān) : thích

Chúc bạn học tốt tiếng Trung!

Xem thêm:

-Tính từ trong tiếng Trung
- Danh từ trong tiếng Trung
View previous topicBack to topView next topic
Permissions in this forum:
You cannot reply to topics in this forum